| Stt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Số cá biệt | Nhà XB | Năm XB | Môn loại |
| 1 | Nguyễn Thanh Bình | Giáo dục giới tính cho con | DD-000001 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2001 | 1 |
| 2 | Nguyễn Thanh Bình | Giáo dục giới tính cho con | DD-000002 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2001 | 1 |
| 3 | Nguyễn Hữu Trứ | Cách viết của Bác Hồ | DD-000003 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2000 | 3K5H6 |
| 4 | Nguyễn Hữu Trứ | Cách viết của Bác Hồ | DD-000004 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2000 | 3K5H6 |
| 5 | Nguyễn Khắc Thuần | Thế thứ các triều vua Việt Nam | DD-000005 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2001 | 9 |
| 6 | Nguyễn Khắc Thuần | Thế thứ các triều vua Việt Nam | DD-000006 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2001 | 9 |
| 7 | Quốc Chấn | Chuyện Thi cử và lập nghiệp của học trò xưa | DD-000007 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2001 | V13 |
| 8 | Quốc Chấn | Chuyện Thi cử và lập nghiệp của học trò xưa | DD-000008 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2001 | V13 |
| 9 | Đào Văn Phúc | Truyện kể về các nhà bác học Vật Lý | DD-000009 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2000 | 53 |
| 10 | Nhiều tác giả | Cánh phượng hồng của tôi | DD-000010 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2000 | V13 |
| 11 | Nhiều tác giả | Những người con hiếu thảo tập 1 | DD-000011 | Nhà xuất bản Phụ nữ | 1997 | V13 |
| 12 | Nhiều tác giả | Những người con hiếu thảo tập 1 | DD-000012 | Nhà xuất bản Phụ nữ | 1997 | V13 |
| 13 | Nhiều tác giả | Những người con hiếu thảo tập 1 | DD-000013 | Nhà xuất bản Phụ nữ | 1997 | V13 |
| 14 | Nguyễn Tố Quyên | Phương pháp nuôi dưỡng trẻ | DD-000014 | Nhà xuất bản Phụ nữ | 1999 | VĐ19 |
| 15 | Nguyễn Tố Quyên | Phương pháp nuôi dưỡng trẻ | DD-000015 | Nhà xuất bản Phụ nữ | 1999 | VĐ19 |
| 16 | Nguyễn Tố Quyên | Phương pháp nuôi dưỡng trẻ | DD-000016 | Nhà xuất bản Phụ nữ | 1999 | VĐ19 |
| 17 | Nguyễn Tố Quyên | Phương pháp nuôi dưỡng trẻ | DD-000017 | Nhà xuất bản Phụ nữ | 1999 | VĐ19 |
| 18 | Hứa Văn Ân | Truyền thống tôn sư trọng đạo | DD-000018 | Nhà xuất bản trẻ | 1998 | 371 |
| 19 | | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | DD-000019 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 1997 | V13 |
| 20 | | Vụ án Hồng Kong năm 1931 | DD-000020 | Nhà xuất bản lao động | 1999 | V13 |
| 21 | | Vụ án Hồng Kong năm 1931 | DD-000021 | Nhà xuất bản lao động | 1999 | V13 |
| 22 | | Vụ án Hồng Kong năm 1931 | DD-000022 | Nhà xuất bản lao động | 1999 | V13 |
| 23 | Phạm Thu Yến | Năm trăm linh một câu đố dành cho học sinh tiểu học | DD-000023 | Nhà xuất bản lao động | 2001 | V11 |
| 24 | Phạm Thu Yến | Năm trăm linh một câu đố dành cho học sinh tiểu học | DD-000024 | Nhà xuất bản lao động | 2001 | V11 |
| 25 | Phạm Thu Yến | Năm trăm linh một câu đố dành cho học sinh tiểu học | DD-000025 | Nhà xuất bản lao động | 2001 | V11 |
| 26 | | Kể chuyện Bác Hồ | DD-000026 | Nhà xuất bản Đại học sư phạm | 2003 | V13 |
| 27 | | Kể chuyện Bác Hồ | DD-000027 | Nhà xuất bản Đại học sư phạm | 2003 | V13 |
| 28 | | Kể chuyện Bác Hồ | DD-000028 | Nhà xuất bản Đại học sư phạm | 2003 | V13 |
| 29 | | Kể chuyện Bác Hồ | DD-000029 | Nhà xuất bản Đại học sư phạm | 2003 | V13 |
| 30 | | Kể chuyện Bác Hồ | DD-000030 | Nhà xuất bản Đại học sư phạm | 2003 | V13 |
| 31 | | Kể chuyện Bác Hồ | DD-000031 | Nhà xuất bản Đại học sư phạm | 2003 | V13 |
| 32 | | Kể chuyện Bác Hồ | DD-000032 | Nhà xuất bản Đại học sư phạm | 2003 | V13 |
| 33 | | Kể chuyện Bác Hồ | DD-000033 | Nhà xuất bản Đại học sư phạm | 2003 | V13 |
| 34 | | Kể chuyện Bác Hồ | DD-000034 | Nhà xuất bản Đại học sư phạm | 2003 | V13 |
| 35 | | Kể chuyện Bác Hồ | DD-000035 | Nhà xuất bản Đại học sư phạm | 2003 | V13 |
| 36 | | Kể chuyện Bác Hồ | DD-000036 | Nhà xuất bản Đại học sư phạm | 2003 | V13 |
| 37 | | Kể chuyện Bác Hồ | DD-000037 | Nhà xuất bản Đại học sư phạm | 2003 | V13 |
| 38 | | Kể chuyện Bác Hồ | DD-000038 | Nhà xuất bản Đại học sư phạm | 2003 | V13 |
| 39 | | Kể chuyện Bác Hồ | DD-000039 | Nhà xuất bản Đại học sư phạm | 2003 | V13 |
| 40 | | Kể chuyện Bác Hồ | DD-000040 | Nhà xuất bản Đại học sư phạm | 2003 | V13 |
| 41 | | Kể chuyện Bác Hồ | DD-000041 | Nhà xuất bản Đại học sư phạm | 2003 | V13 |
| 42 | | Kể chuyện Bác Hồ | DD-000042 | Nhà xuất bản Đại học sư phạm | 2003 | V13 |
| 43 | | Kể chuyện Bác Hồ | DD-000043 | Nhà xuất bản Đại học sư phạm | 2003 | V13 |
| 44 | | Kể chuyện Bác Hồ | DD-000044 | Nhà xuất bản Đại học sư phạm | 2003 | V13 |
| 45 | Trần Mạnh Hưởng | Truyện đọc lớp 1 | DD-000045 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2004 | V13 |
| 46 | Trần Mạnh Hưởng | Truyện đọc lớp 1 | DD-000046 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2004 | V13 |
| 47 | Trần Mạnh Hưởng | Truyện đọc lớp 2 | DD-000047 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2004 | V13 |
| 48 | Trần Mạnh Hưởng | Truyện đọc lớp 2 | DD-000048 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2004 | V13 |
| 49 | Trần Mạnh Hưởng | Truyện đọc lớp 2 | DD-000049 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2004 | V13 |
| 50 | Trần Mạnh Hưởng | Truyện đọc lớp 3 | DD-000050 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2004 | V13 |
| 51 | Trần Mạnh Hưởng | Truyện đọc lớp 3 | DD-000051 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2004 | V13 |
| 52 | Trần Mạnh Hưởng | Truyện đọc lớp 3 | DD-000052 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2004 | V13 |
| 53 | Hoàng Hoà Bình | Truyện đọc lớp 4 | DD-000053 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | V13 |
| 54 | Hoàng Hoà Bình | Truyện đọc lớp 4 | DD-000054 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | V13 |
| 55 | Trần Ngọc Linh | Kể chuyện Bác Hồ Tập 1 | DD-000055 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | 3K5H6 |
| 56 | Trần Ngọc Linh | Kể chuyện Bác Hồ Tập 1 | DD-000056 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | 3K5H6 |
| 57 | Trần Ngọc Linh | Kể chuyện Bác Hồ Tập 2 | DD-000057 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2002 | 3K5H6 |
| 58 | Trần Ngọc Linh | Kể chuyện Bác Hồ Tập 2 | DD-000058 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2002 | 3K5H6 |
| 59 | Trần Ngọc Linh | Kể chuyện Bác Hồ Tập 3 | DD-000059 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2006 | 3K5H6 |
| 60 | Lê Hồng Sơn | Học và làm theo pháp luật tập 2 | DD-000060 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2003 | 32 |
| 61 | Quốc Chấn | Chuyện thi cử và lập nghiệp của học trò xưa | DD-000061 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2002 | V13 |
| 62 | Quốc Chấn | Tiếng Việt lý thú tập 1 | DD-000062 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2004 | 37(09) |
| 63 | Chu Huy | Ông và cháu | DD-000063 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2004 | V13 |
| 64 | Quách Lục Vân | james watt | DD-000064 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2002 | 6 |
| 65 | Kì Bân | GAGILEO GAGILEL | DD-000065 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2002 | 53 |
| 66 | Kì Bân | GAGILEO GAGILEL | DD-000066 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2002 | 53 |
| 67 | Trị Trung | LÔ MÔ LÔ XÔP | DD-000067 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2002 | 54 |
| 68 | | Nợ như chúa chổm - tập 2 | DD-000068 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2003 | VĐ17 |
| 69 | | Truyện cổ tích về các loài vật | DD-000069 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2003 | VĐ17 |
| 70 | | Bé thần đồng | DD-000070 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | VĐ17 |
| 71 | Nhiều tác giả | Cây tre trăm đốt | DD-000071 | Nhà xuất bản Đồng Nai | 2005 | VĐ17 |
| 72 | Nhiều tác giả | Lọ nước thần- tập 5 | DD-000072 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2004 | VĐ17 |
| 73 | Nhiều tác giả | Thạch Sanh | DD-000073 | Nhà xuất bản Mỹ Thuật | 2005 | VĐ17 |
| 74 | Nhiều tác giả | Chú cuội cung trăng | DD-000074 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2004 | VĐ17 |
| 75 | Nhiều tác giả | Truyện nỏ thần | DD-000075 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | VĐ17 |
| 76 | Nhiều tác gải | Quan âm thị kính | DD-000076 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2004 | VĐ17 |
| 77 | NHiều tác giả | Con Thỏ và con Hổ | DD-000077 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2004 | VĐ17 |
| 78 | Nhiều tác giả | Bạn kết nghĩa | DD-000078 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | ĐV18 |
| 79 | Phong Thu | Tuyển tập truyện viết cho thiếu nhi | DD-000079 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2003 | V13 |
| 80 | Lưu Thu Thuỷ | Những câu chuyện bổ ích và lý thú tập 1 | DD-000080 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | V13 |
| 81 | Lưu Thu Thuỷ | Những câu chuyện bổ ích và lý thú tập 1 | DD-000081 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | V13 |
| 82 | Trần Hoà Bình | Những câu chuyện bổ ích và lí thú tập 2 | DD-000082 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | V13 |
| 83 | Trần Hoà Bình | Những câu chuyện bổ ích và lí thú tập 2 | DD-000083 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | V13 |
| 84 | Trần Hoà Bình | Những câu chuyện bổ ích và lí thú tập 2 | DD-000084 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | V13 |
| 85 | Nhiều tác giả | 35 tác phẩm được giải | DD-000085 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | V13 |
| 86 | Nhiều tác giả | 35 tác phẩm được giải | DD-000086 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | V13 |
| 87 | Mai Nguyên | Truyện đạo đức tiểu học | DD-000087 | Nhà xuất bản Văn học | 2002 | V13 |
| 88 | Mai Nguyên | Truyện đạo đức tiểu học | DD-000088 | Nhà xuất bản Văn học | 2002 | V13 |
| 89 | Nguyễn Bích San | Trong nhà ngoài ngõ | DD-000089 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2003 | V13 |
| 90 | Nguyễn Bích San | Trong nhà ngoài ngõ | DD-000090 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2003 | V13 |
| 91 | Nhiều tác giả | 50 gương hiếu thời nay | DD-000091 | Nhà xuất bản trẻ | 2005 | V13 |
| 92 | Nguyễn Kim Lân | Truyệ kể về thần đồng thế giới tập 1 | DD-000092 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2004 | V13 |
| 93 | Nguyễn Kim Lân | Truyệ kể về thần đồng thế giới tập 1 | DD-000093 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2004 | V13 |
| 94 | Viễn Phương | Lòng mẹ | DD-000094 | Nhà xuất bản trẻ | 2005 | V13 |
| 95 | Nguyễn Kim Lân | Truyện kể về danh nhân thế giới | DD-000095 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | V13 |
| 96 | Nguyễn Kim Lân | Truyện kể về danh nhân thế giới | DD-000096 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | V13 |
| 97 | Quốc Chấn | Thần đồng xưa của nước ta | DD-000097 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | V13 |
| 98 | Quốc Chấn | Thần đồng xưa của nước ta | DD-000098 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | V13 |
| 99 | Nguyễn Trọng Báu | Truyện kể về phong tục truyền thống văn hoá các dân tộc Việt Nam tập 1 | DD-000099 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2004 | V13 |
| 100 | Nguyễn Trọng Báu | Truyện kể về phong tục truyền thống văn hoá các dân tộc Việt Nam tập 1 | DD-000100 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2004 | V13 |
| 101 | Trần Viết Lưu | Bác Hồ kính yêu của chúng ta | DD-000101 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2004 | 3K5H |
| 102 | Trần Viết Lưu | Bác Hồ kính yêu của chúng ta | DD-000102 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2004 | 3K5H |
| 103 | Bùi Sĩ Tụng | 150 trò chơi thiếu nhi | DD-000103 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2004 | 3 |
| 104 | Bùi Sĩ Tụng | 150 trò chơi thiếu nhi | DD-000104 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2004 | 3 |
| 105 | Lê Thị Phong Tuyết | Truyện cổ tích Pháp | DD-000105 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2004 | N522 |
| 106 | Lê Thị Phong Tuyết | Truyện cổ tích Pháp | DD-000106 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2004 | N522 |
| 107 | Nguyễn Hứu Doanh | Trái đất hành tinh xanh | DD-000107 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2004 | 3 |
| 108 | Trần Bích Thoa | Truyện cổ tích Anh | DD-000108 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2003 | KN |
| 109 | Nguyễn Văn Dân | Thần thoại Hy Lạp | DD-000109 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | N |
| 110 | Nguyễn Thanh Cải | Góc khuất | DD-000110 | Nhà xuất bản hội nhà văn | 2003 | V13 |
| 111 | Văn Duy | Người khách sau chiến tranh | DD-000111 | Nhà xuất bản Thanh Niên | 2004 | V13 |
| 112 | Văn Duy | Trái tim có điều kì diệu | DD-000112 | Nhà xuất bản trẻ | 2004 | V13 |
| 113 | Vương Mộc | Những vòng tay âu yếm | DD-000113 | Nhà xuất bản trẻ | 2004 | V13 |
| 114 | Nhiều tác giả | Đoá hồng tặng mẹ | DD-000114 | Nhà xuất bản trẻ | 2005 | V13 |
| 115 | Nhiều tác giả | Tấm lòng người cha | DD-000115 | Nhà xuất bản trẻ | 2005 | V13 |
| 116 | Hoa Đào | Niềm kì vọng của mẹ | DD-000116 | Nhà xuất bản trẻ | 2004 | V13 |
| 117 | Trần Tiẫn Cao Đăng | Trái tim người thầy | DD-000117 | Nhà xuất bản trẻ | 2004 | V13 |
| 118 | Trần Tiẫn Cao Đăng | Trái tim người mẹ | DD-000118 | Nhà xuất bản trẻ | 2004 | V13 |
| 119 | Bích Nga | Lòng thương người | DD-000119 | Nhà xuất bản trẻ | 2004 | V13 |
| 120 | Nhiều tác giả | Lòng biết ơn | DD-000120 | Nhà xuất bản trẻ | 2004 | V13 |
| 121 | Nguyễn Kim Phong | Dấu lặng của rừng | DD-000121 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | V13 |
| 122 | Nguyễn Kim Phong | Dấu lặng của rừng | DD-000122 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | V13 |
| 123 | Nguyễn Kim Phong | Cánh diều đợi gió | DD-000123 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | 3KP |
| 124 | Nguyễn Kim Phong | Cánh diều đợi gió | DD-000124 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | 3KP |
| 125 | Nguyễn Hạnh | Tình yêu thương | DD-000125 | Nhà xuất bản trẻ | 2004 | V13 |
| 126 | Nhiều tác giả | Điều ước sao băng | DD-000126 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2003 | ĐV1 |
| 127 | Nhiều tác giả | Điều ước sao băng | DD-000127 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2003 | ĐV1 |
| 128 | Nguyễn Kim Phong | Hạt nắng bé con | DD-000128 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | V13 |
| 129 | Nguyễn Kim Phong | Hạt nắng bé con | DD-000129 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | V13 |
| 130 | Nguyễn Kim Phong | Con gái người lính đảo | DD-000130 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | V13 |
| 131 | Nguyễn Kim Phong | Con gái người lính đảo | DD-000131 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | V13 |
| 132 | Trần Đăng Khoa | Thơ tuổi học trò | DD-000132 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | 8(V) |
| 133 | Trần Đăng Khoa | Thơ tuổi học trò | DD-000133 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | 8(V) |
| 134 | Nguyễn Hạnh | Tình mẫu tử | DD-000134 | Nhà xuất bản trẻ | 2005 | V13 |
| 135 | Nguyễn Hạnh | Tình cha | DD-000135 | Nhà xuất bản trẻ | 2005 | V13 |
| 136 | Nguyễn Hạnh | Tình thầy trò | DD-000136 | Nhà xuất bản trẻ | 2005 | V13 |
| 137 | Nguyễn Hạnh | Gia đình | DD-000137 | Nhà xuất bản trẻ | 2005 | V13 |
| 138 | Nguyễn Lệ Thu | Đôi bạn | DD-000138 | Nhà xuất bản trẻ | 2005 | V13 |
| 139 | Lê Phương Nga | Chuyện vui dạy học | DD-000139 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2004 | V13 |
| 140 | Lê Phương Nga | Chuyện vui dạy học | DD-000140 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2004 | V13 |
| 141 | Nhiều tác giả | 30 tác phẩm được giải | DD-000141 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2004 | 8(V) |
| 142 | Nhiều tác giả | Mẹ ơi hãy yêu con lần nữa | DD-000142 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | V13 |
| 143 | Nhiều tác giả | Vị thánh trên bục giảng | DD-000143 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | V13 |
| 144 | Nhiều tác giả | Có một tình yêu không nói | DD-000144 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | V13 |
| 145 | Nhiều tác giả | Đường chúng tôi đi tập 4 | DD-000145 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | V13 |
| 146 | Nhiều tác giả | Một thời để nhớ | DD-000146 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | V13 |
| 147 | Nhiều tác giả | Một cuộc đua tập 5 | DD-000147 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | V13 |
| 148 | Nhiều tác giả | Cô gái có đôi mắt huyền tập 6 | DD-000148 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | V13 |
| 149 | Nhiều tác giả | Đứa con của loài cây tập 7 | DD-000149 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | V13 |
| 150 | Đặng Thuỳ Trâm | Nhật kí Đặng Thuỳ Trâm | DD-000150 | Nhà xuất bản hội nhà văn | 2005 | V13 |
| 151 | Nguyễn Văn Thạc | Mãi mãi tuổi hai mươi | DD-000151 | Nhà xuất bản Thanh Niên | 2005 | V13 |
| 152 | Nhiều tác giả | Đứa con của loài cây | DD-000152 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | V13 |
| 153 | Nhiều tác giả | Đứa con của loài cây | DD-000153 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | V13 |
| 154 | Trịnh Mạnh | Tiếng Việt lí thú tập 1 | DD-000154 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | 4(V) |
| 155 | Trịnh Mạnh | Tiếng Việt lí thú tập 1 | DD-000155 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | 4(V) |
| 156 | Nhiều tác giả | Có một tình yêu không nói | DD-000156 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2006 | 4(V) |
| 157 | Nhiều tác giả | Có một tình yêu không nói | DD-000157 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2006 | 4(V) |
| 158 | Nhiều tác giả | Có một tình yêu không nói | DD-000158 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2006 | 4(V) |
| 159 | Trần Ngọc Linh | Kể chuyện Bác Hồ tập 2 | DD-000159 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2006 | 3K5H |
| 160 | Trần Ngọc Linh | Kể chuyện Bác Hồ tập 3 | DD-000160 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2006 | 3K5H |
| 161 | Trần Ngọc Linh | Kể chuyện Bác Hồ tập 3 | DD-000161 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2006 | 3K5H |
| 162 | Nguyyẽn Nghĩa Dân | Tục ngữ các dân tộc Việt Nam về giáo dục đạo đức | DD-000162 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | 37(V) |
| 163 | Nguyyẽn Nghĩa Dân | Tục ngữ các dân tộc Việt Nam về giáo dục đạo đức | DD-000163 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | 37(V) |
| 164 | Nguyyẽn Nghĩa Dân | Tục ngữ các dân tộc Việt Nam về giáo dục đạo đức | DD-000164 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | 37(V) |
| 165 | Nguyyẽn Nghĩa Dân | Thời thanh niên của Bác Hồ | DD-000165 | Nhà xuất bản Thanh Niên | 2005 | 3K5H |
| 166 | Nguyyẽn Nghĩa Dân | Thời thanh niên của Bác Hồ | DD-000166 | Nhà xuất bản Thanh Niên | 2005 | 3K5H |
| 167 | Nguyyẽn Nghĩa Dân | Thời thanh niên của Bác Hồ | DD-000167 | Nhà xuất bản Thanh Niên | 2005 | 3K5H |
| 168 | Nhiều tác giả | 30 tác phẩm được giải | DD-000168 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2004 | 8(V) |
| 169 | Nhiều tác giả | 30 tác phẩm được giải | DD-000169 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2004 | 8(V) |
| 170 | Nhiều tác giả | 35 tác phẩm được giải | DD-000170 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2006 | 8(V) |
| 171 | Nguyễn Khắc Thuần | Kể chuyện danh nhân nước nhà Trần Hưng Đạo phần 1 | DD-000171 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | 9(V) |
| 172 | Nguyễn Khắc Thuần | Kể chuyện danh nhân nước nhà Trần Hưng Đạo phần 1 | DD-000172 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | 9(V) |
| 173 | Nguyễn Khắc Thuần | Kể chuyện danh nhân nước nhà Trần Hưng Đạo phần 1 | DD-000173 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | 9(V) |
| 174 | Nguyễn Khắc Thuần | Kể chuyện danh nhân nước nhà Trần Hưng Đạo phần 2 | DD-000174 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | 9(V) |
| 175 | Nguyễn Khắc Thuần | Kể chuyện danh nhân nước nhà Trần Hưng Đạo phần 2 | DD-000175 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | 9(V) |
| 176 | Nguyễn Khắc Thuần | Kể chuyện danh nhân nước nhà Trần Hưng Đạo phần 2 | DD-000176 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2005 | 9(V) |
| 177 | Nguyễn Khắc Thuần | Thế thứ các triều vua Việt Nam | DD-000177 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2006 | 9(V) |
| 178 | Hoàng Hoà Bình | Truyện đọc lớp 5 | DD-000178 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2006 | V13 |
| 179 | Hoàng Hoà Bình | Truyện đọc lớp 5 | DD-000179 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2006 | V13 |
| 180 | Hoàng Hoà Bình | Truyện đọc lớp 5 | DD-000180 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2006 | V13 |
| 181 | Chu Trọng Huyến | Bác Hồ thời học trò thông minh | DD-000181 | Nhà xuất bản Thanh Hóa | 2008 | 3K5H |
| 182 | Nhiều tác giả | Những năm tháng bên Bác Hồ kính yêu | DD-000182 | Nhà xuất bản Thanh Niên | 2008 | 3K5H |
| 183 | Hà Huy Giáp | Bác Hồ người Việt Nam đẹp nhất | DD-000183 | Nhà xuất bản Thanh Niên | 2008 | 3K5H |
| 184 | Hồ Phương | Cha và con | DD-000184 | Nhà xuất bản Kim Đồng | 2007 | 3K5H |
| 185 | Nguyễn Hữ Đảng | Kê chuyện Bác Hồ - Tập 5 | DD-000185 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2008 | 3K5H |
| 186 | Nguyễn Hữ Đảng | Kê chuyện Bác Hồ - Tập 5 | DD-000186 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2008 | 3K5H |
| 187 | Nhiều tác giả | Một truyền thuyết | DD-000187 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2007 | 3K5H |
| 188 | Nhiều tác giả | Một truyền thuyết | DD-000188 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2007 | 3K5H |
| 189 | Nhiều tác giả | Một truyền thuyết | DD-000189 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2007 | 3K5H |
| 190 | Nhiều tác giả | Một mình chơi trốn tìm | DD-000190 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2007 | 3K5H |
| 191 | Nhiều tác giả | Một mình chơi trốn tìm | DD-000191 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2007 | 3K5H |
| 192 | Nhiều tác giả | Một mình chơi trốn tìm | DD-000192 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2007 | 3K5H |
| 193 | Nhiều tác giả | Tình thân ái | DD-000193 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2006 | V13 |
| 194 | Nhiều tác giả | Tình thân ái | DD-000194 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2006 | V13 |
| 195 | Trần Văn Thắng | Truyện đạo đức xưa và nay tập 1 | DD-000195 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2008 | V13 |
| 196 | Trần Văn Thắng | Truyện đạo đức xưa và nay tập 1 | DD-000196 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2008 | V13 |
| 197 | Trần Văn Thắng | Truyện đạo đức xưa và nay tập 1 | DD-000197 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2008 | V13 |
| 198 | Nguyễn Du | Truyện Kiều | DD-000198 | Nhà xuất bản Văn học | 2007 | V13 |
| 199 | Nguyễn Du | Truyện Kiều | DD-000199 | Nhà xuất bản Văn học | 2007 | V13 |
| 200 | Nguyễn Du | Truyện Kiều | DD-000200 | Nhà xuất bản Văn học | 2007 | V13 |
| 201 | | Luật Hôn nhân và gia đình | DD-000201 | Nhà xuất bản Hồng Đức | 2008 | 3 |
| 202 | | Tìm hiểu Luật Sở hữu trí tuệ | DD-000202 | Nhà xuất bản lao động | 2006 | 3 |
| 203 | | Luật Hôn nhân và gia đình | DD-000203 | Nhà xuất bản Hồng Đức | 2008 | 3 |
| 204 | | Tìm hiểu Luật Sở hữu trí tuệ | DD-000204 | Nhà xuất bản lao động | 2006 | 3 |
| 205 | | Luật Giáo dục | DD-000205 | Nhà xuất bản Đại học Kinh Tế Quốc Dân | 2008 | 3 |
| 206 | | Luật Giáo dục | DD-000206 | Nhà xuất bản Đại học Kinh Tế Quốc Dân | 2008 | 3 |
| 207 | Minh Hà | Luật quản lý tài sản nhà nước | DD-000207 | Nhà xuất bản Tài chính | 2008 | 3 |
| 208 | Trần Văn Chương | Kể chuyện Bác Hồ tập 4 | DD-000208 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2009 | 3K5H |
| 209 | Trần Minh Siêu | Di tích của Hồ Chí Minh ở Kim Liên | DD-000209 | Nhà xuất bản trẻ | 2007 | 3K5H |
| 210 | Nguyễn Khắc Mai | 100 câu nói về dân chủ của Hồ Chí Minh | DD-000210 | Nhà xuất bản trẻ | 2007 | 3K5H |
| 211 | Trần Bạch Đằng | Đến vớ tư tưởng Hồ Chí Minh | DD-000211 | Nhà xuất bản trẻ | 2008 | 3K5H |
| 212 | Vũ Kỳ | Bác Hồ viết di chúc | DD-000212 | Nhà xuất bản trẻ | 2008 | 3K5H |
| 213 | Đoàn Minh Tuấn | Bác Hồ cây đại thọ | DD-000213 | Nhà xuất bản trẻ | 2008 | 3K5H |
| 214 | Nguyễn Văn Khoan | Bác Hồ con người và phong cách | DD-000214 | Nhà xuất bản trẻ | 2009 | 3K5H |
| 215 | Trần Thái Bình | Bác Hồ Minh sự hình thành một nhân cách lớn | DD-000215 | Nhà xuất bản trẻ | 2008 | 3K5H |
| 216 | Nhiều tác giả | 79 câu hỏi đáp về thời niên thiếu của Bác Hồ | DD-000216 | Nhà xuất bản trẻ | 2008 | 3K5H |
| 217 | Nhiều tác giả | 79 câu hỏi đáp về hoạt động của Bác Hồ | DD-000217 | Nhà xuất bản trẻ | 2008 | 3K5H |
| 218 | Nguyễn Hải | Những người thầy | DD-000218 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2009 | V13 |
| 219 | Nhiều tác giả | Nẻo khuất | DD-000219 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2009 | V13 |
| 220 | Nhiều tác giả | Mạnh hơn 113 | DD-000220 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2008 | V13 |
| 221 | Nhiều tác giả | Giáo giới trường tôi liệt truyện | DD-000221 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2008 | V13 |
| 222 | | Mùa của ngày hôm qua | DD-000222 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2008 | V13 |
| 223 | | Một truyền thuyết | DD-000223 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2008 | V13 |
| 224 | | Thiên thần không có cánh | DD-000224 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2008 | V13 |
| 225 | | Mùa cát nổi | DD-000225 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2008 | V13 |
| 226 | | Bình minh trong ánh mắt | DD-000226 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2008 | V13 |
| 227 | | Bác tạp vụ và ông Giám đốc Sở | DD-000227 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2008 | V13 |
| 228 | | Khung cửa chữ | DD-000228 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2008 | V13 |
| 229 | | Một mình chơi trốn tìm | DD-000229 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2008 | V13 |
| 230 | | Ngày trở về | DD-000230 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2008 | V13 |
| 231 | | Những người con hiếu thảo | DD-000231 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2008 | V13 |
| 232 | Tôn Nữ Thu Thuỷ | Dòng sông khoảng trời | DD-000232 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2007 | V13 |
| 233 | Văn Duy | Đường trần | DD-000233 | Nhà xuất bản Văn học | 2006 | V13 |
| 234 | Nguyễn Trà My | Con cừu thông minh | DD-000234 | Nhà xuất bản Văn học | 2006 | V13 |
| 235 | Trần Hoà Bình | Trò chơi dân gian trẻ em | DD-000235 | Nhà xuất bản Văn học | 2009 | 3 |
| 236 | Nguyễn Thị Vượng | Truyện kể về các nhà thiên văn học - tập 1 | DD-000236 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2008 | 3 |
| 237 | Nguyễn Thị Vượng | Truyện kể về các nhà thiên văn học tập 2 | DD-000237 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2008 | 001 |
| 238 | | Những điều còn chưa biết về Mari Quyri | DD-000238 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2009 | 001 |
| 239 | Nguyễn Trọng Báu | Truyện kể về phong tục các dân tộc Việt Nam tập 3 | DD-000239 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2008 | V23 |
| 240 | Nguyễn Gia Phu | Chuyện lịch sủ Việt Nam và thế giới tập 2 | DD-000240 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2008 | V13 |
| 241 | Nhiều tác giả | Bình minh trong ánh mắt | DD-000241 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2008 | V13 |
| 242 | Nhiều tác giả | Ngày trở về | DD-000242 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2008 | V13 |
| 243 | Nhiều tác giả | Khung cửa chữ | DD-000243 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2008 | V13 |
| 244 | Nhiều tác giả | Bản tình ca mùa thu | DD-000244 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2009 | V13 |
| 245 | Nhiều tác giả | Giáo giới trường tôi liệt truyện | DD-000245 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2009 | V13 |
| 246 | Nhiều tác giả | Nẻo khuất | DD-000246 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2009 | V13 |
| 247 | Nhiều tác giả | Một mình chơi trốn tìm | DD-000247 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2009 | V13 |
| 248 | Nhiều tác giả | Vằng vặc một tấm lòng | DD-000248 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2009 | V13 |
| 249 | Nhiều tác giả | Một truyền thuyết | DD-000249 | Nhà xuất bản Giáo Dục | 2009 | V13 |
| 250 | Trần Đình Ba | Bác Hồ những câu nói nổi tiếng , những ngày kỉ niệm , giải thưởng | DD-000250 | Nhà xuất bản Văn hóa thông tin | 2010 | 3K5H |
| 251 | Đỗ Hoàng Linh | Nguyễn Sinh Cung - Nguyễn Tất Thành biên niên ... | DD-000251 | Nhà xuất bản Văn hóa thông tin | 2010 | 3K5H |
| 252 | Đinh Xuân Thu | Bài ca Hồ Chí Minh | DD-000252 | Nhà xuất bản Văn hóa thông tin | 2010 | 3K5H |
| 253 | Văn Tùng | Hồ Chí Minh về Giáo dục đạo đức cách mạng cho đoàn viên thanh niên | DD-000253 | Nhà xuất bản Văn hóa thông tin | 2010 | 3K5H |
| 254 | Hồng Khanh | Sáng mãi tình cảm Bác Hồ | DD-000254 | Nhà xuất bản Văn hóa thông tin | 2010 | 3K5H |
| 255 | Nguyễn Sông Lam | Một trăm hai mươi địa danh Hồ Chí Minh | DD-000255 | Nhà xuất bản Văn hóa thông tin | 2010 | 3K5H |
| 256 | Nguyễn Sông Lam | Một trăm hai mươi bức điện của chủ tịch Hồ Chí Minh | DD-000256 | Nhà xuất bản Văn hóa thông tin | 2010 | 3K5H |
| 257 | Văn Hiền | Những mẩu chuyện làm báo của Bác Hồ | DD-000257 | Nhà xuất bản Văn hóa thông tin | 2010 | 3K5H |
| 258 | | Ngôi nhà Bác viết tuyên ngôn độc lập | DD-000258 | Nhà xuất bản Thanh Niên | 2010 | 3K5H |
| 259 | Trần Đình Ba | Cuộc đời, sự nghiệp văn thơ và tư tưởng của chủ tịch Hồ Chí Minh | DD-000259 | Nhà xuất bản Thanh Niên | 2010 | 3K5H |
| 260 | Bùi Đình Phong | Giá trị di sản Hồ Chí Minh trong thời đại ngày nay | DD-000260 | Nhà xuất bản Thanh Niên | 2010 | 3K5H |
| 261 | Bùi Đình Phong | Cốt cách Hồ Chí Minh | DD-000261 | Nhà xuất bản Thanh Niên | 2010 | 3K5H |
| 262 | Sơn Tùng | Bác Hồ biểu tượng mẫu mực của tình yêu thương | DD-000262 | Nhà xuất bản Thanh Niên | 2010 | 3K5H |
| 263 | Vũ Kim Yến | Miền Nam luôn ở trong trái tim tôi | DD-000263 | Nhà xuất bản Thanh Niên | 2010 | 3K5H |
| 264 | Sơn Tùng | Bác Hồ chúc mừng năm mới | DD-000264 | Nhà xuất bản Thanh Niên | 2010 | 3K5H |
| 265 | Sơn Tùng | Hoa dâm bụt | DD-000265 | Nhà xuất bản Thanh Niên | 2010 | 3K5H |
| 266 | | Hồ Chí Minh với ngành giáo dục | DD-000266 | Nhà xuất bản Thanh Niên | 2009 | 3K5H |
| 267 | | Chuyện kể từ làng sen | DD-000267 | Nhà xuất bản Văn học | 2008 | 3K5H |
| 268 | Nguyễn Văn Khoan | Nguyễn Ái Quốc vụ án Hồng Kông 1931 | DD-000268 | Nhà xuất bản Văn hóa thông tin | 2010 | 3K5H |
| 269 | Nguyễn Thuỳ Trang | Thời niên thiếu của Bác Hồ | DD-000269 | Nhà xuất bản Văn học | 2008 | 3K5H |
| 270 | | Giữ yên giấc ngủ của Người | DD-000270 | Nhà xuất bản Văn học | 2010 | 3K5H |
| 271 | Vũ Kỳ | Thư ký Bác Hồ kể chuyện. Bác Hồ viết di chúc | DD-000271 | Nhà xuất bản Văn học | 2009 | 3K5H |
| 272 | Vũ Kỳ | Thư ký Bác Hồ kể chuyện. Người suy nghĩ về tuổi trẻ của chúng ta | DD-000272 | Nhà xuất bản Văn học | 2009 | 3K5H |
| 273 | Vũ Kỳ | Hồ Chí Minh gương người sáng mãi | DD-000273 | Nhà xuất bản Văn học | 2008 | 3K5H |
| 274 | | Bác Hồ với học sinh, sinh viên | DD-000274 | Nhà xuất bản Văn học | 2008 | 3K5H |
| 275 | Chu Trọng Huyến | Bác Hồ về thăm quê | DD-000275 | Nhà xuất bản Văn học | 2008 | 3K5H |
| 276 | | Những chuyện kể về đạo đức Hồ Chí Minh | DD-000276 | Nhà xuất bản Thanh Niên | 2009 | 3K5H |
| 277 | Hồng Khanh | Chuyện kể thường ngày của Bác | DD-000277 | Nhà xuất bản Thanh Niên | 2009 | 3K5H |
| 278 | Trần Đương | Hồ Chí Minh nhà dự báo thiên tài | DD-000278 | Nhà xuất bản Thanh Niên | 2009 | 3K5H |
| 279 | Trần Đương | Chuyện kể về Bác Hồ với tuổi trẻ Việt Nam | DD-000279 | Nhà xuất bản Thanh Niên | 2010 | 3K5H |
| 280 | Trần Đương | Những năm tháng bên Bác | DD-000280 | Nhà xuất bản Đà Nẵng | 2010 | 3K5H |
| 281 | Trần Đương | Bác Hồ với thanh niên thế giới | DD-000281 | Nhà xuất bản Đà Nẵng | 2010 | 3K5H |
| 282 | Trần Đương | Danh ngôn Hồ Chí Minh | DD-000282 | Nhà xuất bản Thanh Niên | 2009 | 3K5H |
| 283 | | Những chuyện kể về Bác Hồ trong lòng bạn bè quốc tế | DD-000283 | Nhà xuất bản lao động | 2010 | 3K5H |
| 284 | | Những chuyện kể về Bác Hồ trong lòng bạn bè quốc tế | DD-000284 | Nhà xuất bản lao động | 2010 | 3K5H |
| 285 | | Những chuyện kể về Bác Hồ trong lòng bạn bè quốc tế | DD-000285 | Nhà xuất bản lao động | 2010 | 3K5H |
| 286 | | Những chuyện kể về Bác Hồ trong lòng đồng bào Miền Nam | DD-000286 | Nhà xuất bản lao động | 2010 | 3K5H |
| 287 | | Những chuyện kể về Bác Hồ trong lòng đồng bào Miền Nam | DD-000287 | Nhà xuất bản lao động | 2010 | 3K5H |
| 288 | | Những chuyện kể về Bác Hồ trong lòng đồng bào Miền Nam | DD-000288 | Nhà xuất bản lao động | 2010 | 3K5H |
| 289 | | Những chuyện kể về Bác Hồ với các chiến sĩ | DD-000289 | Nhà xuất bản lao động | 2010 | 3K5H |
| 290 | | Những chuyện kể về Bác Hồ với các chiến sĩ | DD-000290 | Nhà xuất bản lao động | 2010 | 3K5H |
| 291 | | Những chuyện kể về Bác Hồ với các chiến sĩ | DD-000291 | Nhà xuất bản lao động | 2010 | 3K5H |
| 292 | | Những chuyện kể về tình thương của Bác | DD-000292 | Nhà xuất bản lao động | 2010 | 3K5H |
| 293 | | Những chuyện kể về tình thương của Bác | DD-000293 | Nhà xuất bản lao động | 2010 | 3K5H |
| 294 | | Những chuyện kể về tình thương của Bác | DD-000294 | Nhà xuất bản lao động | 2010 | 3K5H |
| 295 | | Những chuyện kể về Bác Hồ với nghề giáo | DD-000295 | Nhà xuất bản lao động | 2010 | 3K5H |
| 296 | | Những chuyện kể về Bác Hồ với nghề giáo | DD-000296 | Nhà xuất bản lao động | 2010 | 3K5H |
| 297 | | Những chuyện kể về Bác Hồ với nghề giáo | DD-000297 | Nhà xuất bản lao động | 2010 | 3K5H |
| 298 | | Những chuyện kể về Bác Hồ với thiếu niên nhi đồng | DD-000298 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | 3K5H |
| 299 | | Những chuyện kể về Bác Hồ với thiếu niên nhi đồng | DD-000299 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | 3K5H |
| 300 | | Những chuyện kể về Bác Hồ với thiếu niên nhi đồng | DD-000300 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | 3K5H |
| 301 | | Những chuyện kể về hành trình Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước -Tập 1 | DD-000301 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | 3K5H |
| 302 | | Những chuyện kể về hành trình Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước -Tập 1 | DD-000302 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | 3K5H |
| 303 | | Những chuyện kể về hành trình Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước -Tập 1 | DD-000303 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | 3K5H |
| 304 | | Những chuyện kể về hành trình Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước -Tập 2 | DD-000304 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | 3K5H |
| 305 | | Những chuyện kể về hành trình Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước -Tập 2 | DD-000305 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | 3K5H |
| 306 | | Những chuyện kể về hành trình Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước -Tập 2 | DD-000306 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | 3K5H |
| 307 | Nguyễn Văn Khoan | Nhớ lời Bác dạy | DD-000307 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | 3K5H |
| 308 | Nguyễn Văn Khoan | Nhớ lời Bác dạy | DD-000308 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | 3K5H |
| 309 | Nguyễn Văn Khoan | Nhớ lời Bác dạy | DD-000309 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | 3K5H |
| 310 | Nguyễn Văn Khoan | Bác Hồ dạy chúng ta | DD-000310 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | 3K5H |
| 311 | Nguyễn Văn Khoan | Bác Hồ dạy chúng ta | DD-000311 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | 3K5H |
| 312 | Nguyễn Văn Khoan | Bác Hồ dạy chúng ta | DD-000312 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | 3K5H |
| 313 | Nguyễn Ngọc Phúc | Theo dấu chân Người | DD-000313 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | 3K5H |
| 314 | Nguyễn Ngọc Phúc | Theo dấu chân Người | DD-000314 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | 3K5H |
| 315 | Nguyễn Ngọc Phúc | Theo dấu chân Người | DD-000315 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | 3K5H |
| 316 | Nguyễn Văn Khoan | Gương thầy sáng mãi | DD-000316 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | 3K5H |
| 317 | Nguyễn Văn Khoan | Gương thầy sáng mãi | DD-000317 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | 3K5H |
| 318 | Nguyễn Văn Khoan | Gương thầy sáng mãi | DD-000318 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | 3K5H |
| 319 | Hải Vy | Kể chuyện Phùng Khắc Khoan | DD-000319 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | 3K5H |
| 320 | Hải Vy | Kể chuyện Phùng Khắc Khoan | DD-000320 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | 3K5H |
| 321 | Hải Vy | Kể chuyện Phùng Khắc Khoan | DD-000321 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | 3K5H |
| 322 | Hải Vy | Kể chuyện Nguyễn Trãi | DD-000322 | Nhà xuất bản lao động | 2010 | 3K5H |
| 323 | Hải Vy | Kể chuyện Nguyễn Trãi | DD-000323 | Nhà xuất bản lao động | 2010 | 3K5H |
| 324 | Hải Vy | Kể chuyện Nguyễn Trãi | DD-000324 | Nhà xuất bản lao động | 2010 | 3K5H |
| 325 | Hải Vy | Kể chuyện Yết Kiêu | DD-000325 | Nhà xuất bản lao động | 2010 | 3K5H |
| 326 | Hải Vy | Kể chuyện Yết Kiêu | DD-000326 | Nhà xuất bản lao động | 2010 | 3K5H |
| 327 | Hải Vy | Kể chuyện Yết Kiêu | DD-000327 | Nhà xuất bản lao động | 2010 | 3K5H |
| 328 | Hải Vy | Kể chuyện Ngô Quyền | DD-000328 | Nhà xuất bản lao động | 2010 | 3K5H |
| 329 | Hải Vy | Kể chuyện Ngô Quyền | DD-000329 | Nhà xuất bản lao động | 2010 | 3K5H |
| 330 | Hải Vy | Kể chuyện Ngô Quyền | DD-000330 | Nhà xuất bản lao động | 2010 | 3K5H |
| 331 | Hải Vy | Kể chuyện Hoàng Hoa Thám | DD-000331 | Nhà xuất bản lao động | 2010 | 3K5H |
| 332 | Hải Vy | Kể chuyện Hoàng Hoa Thám | DD-000332 | Nhà xuất bản lao động | 2010 | 3K5H |
| 333 | Hải Vy | Kể chuyện Hoàng Hoa Thám | DD-000333 | Nhà xuất bản lao động | 2010 | 3K5H |
| 334 | Hải Vy | Kể chuyện Trần Quốc Toản | DD-000334 | Nhà xuất bản lao động | 2010 | ĐV13 |
| 335 | Hải Vy | Kể chuyện Trần Quốc Toản | DD-000335 | Nhà xuất bản lao động | 2010 | ĐV13 |
| 336 | Hải Vy | Kể chuyện Trần Quốc Toản | DD-000336 | Nhà xuất bản lao động | 2010 | ĐV13 |
| 337 | Hải Vy | Kể chuyện Lương Thế Vinh | DD-000337 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | ĐV13 |
| 338 | Hải Vy | Kể chuyện Lương Thế Vinh | DD-000338 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | ĐV13 |
| 339 | Hải Vy | Kể chuyện Lương Thế Vinh | DD-000339 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | ĐV13 |
| 340 | Hải Vy | Kể chuyện Cao Bá Quát | DD-000340 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | ĐV13 |
| 341 | Hải Vy | Kể chuyện Cao Bá Quát | DD-000341 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | ĐV13 |
| 342 | Hải Vy | Kể chuyện Cao Bá Quát | DD-000342 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | ĐV13 |
| 343 | Hải Vy | Kể chuyện Đào Tấn | DD-000343 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | ĐV13 |
| 344 | Hải Vy | Kể chuyện Đào Tấn | DD-000344 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | ĐV13 |
| 345 | Hải Vy | Kể chuyện Đào Tấn | DD-000345 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | ĐV13 |
| 346 | Hải Vy | Kể chuyện Bà Huyện Thanh Quan | DD-000346 | Nhà xuất bản lao động | 2010 | ĐV13 |
| 347 | Hải Vy | Kể chuyện Bà Huyện Thanh Quan | DD-000347 | Nhà xuất bản lao động | 2010 | ĐV13 |
| 348 | Hải Vy | Kể chuyện Bà Huyện Thanh Quan | DD-000348 | Nhà xuất bản lao động | 2010 | ĐV13 |
| 349 | Hải Vy | Kể chuyện Đinh Tiên Hoàng | DD-000349 | Nhà xuất bản lao động | 2010 | ĐV13 |
| 350 | Hải Vy | Kể chuyện Đinh Tiên Hoàng | DD-000350 | Nhà xuất bản lao động | 2010 | ĐV13 |
| 351 | Hải Vy | Kể chuyện Đinh Tiên Hoàng | DD-000351 | Nhà xuất bản lao động | 2010 | ĐV13 |
| 352 | Hải Vy | Kể chuyện Hồ Xuân Hương | DD-000352 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | ĐV13 |
| 353 | Hải Vy | Kể chuyện Hồ Xuân Hương | DD-000353 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | ĐV13 |
| 354 | Hải Vy | Kể chuyện Hồ Xuân Hương | DD-000354 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | ĐV13 |
| 355 | Hải Vy | Kể chuyện Nguyễn Trung Trực | DD-000355 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | ĐV13 |
| 356 | Hải Vy | Kể chuyện Nguyễn Trung Trực | DD-000356 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | ĐV13 |
| 357 | Hải Vy | Kể chuyện Nguyễn Trung Trực | DD-000357 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | ĐV13 |
| 358 | Hải Vy | Kể chuyện Trần Hưng Đạo | DD-000358 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | ĐV13 |
| 359 | Hải Vy | Kể chuyện Trần Hưng Đạo | DD-000359 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | ĐV13 |
| 360 | Hải Vy | Kể chuyện Trần Hưng Đạo | DD-000360 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | ĐV13 |
| 361 | Hải Vy | Kể chuyện Trần Bình Trọng | DD-000361 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | ĐV13 |
| 362 | Hải Vy | Kể chuyện Trần Bình Trọng | DD-000362 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | ĐV13 |
| 363 | Hải Vy | Kể chuyện Trần Bình Trọng | DD-000363 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | ĐV13 |
| 364 | Hải Vy | Kể chuyện Trần Quang Khải | DD-000364 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | ĐV13 |
| 365 | Hải Vy | Kể chuyện Trần Quang Khải | DD-000365 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | ĐV13 |
| 366 | Hải Vy | Kể chuyện Trần Quang Khải | DD-000366 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | ĐV13 |
| 367 | Hải Vy | Kể chuyện Bùi Thị Xuân | DD-000367 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | ĐV13 |
| 368 | Hải Vy | Kể chuyện Bùi Thị Xuân | DD-000368 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | ĐV13 |
| 369 | Hải Vy | Kể chuyện Bùi Thị Xuân | DD-000369 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | ĐV13 |
| 370 | Hải Vy | Kể chuyện Lê Hữu Trác | DD-000370 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | ĐV13 |
| 371 | Hải Vy | Kể chuyện Lê Hữu Trác | DD-000371 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | ĐV13 |
| 372 | Hải Vy | Kể chuyện Lê Hữu Trác | DD-000372 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | ĐV13 |
| 373 | | Hệ thống các văn bản quy định tiêu chuẩn đánh giá xếp loại cán bộ quản lý trong nghành giáo dục... | DD-000373 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | 34 |
| 374 | | Hệ thống các văn bản quy định tiêu chuẩn đánh giá xếp loại trang thiết bị , cơ sở vật chất trong nhà trường | DD-000374 | Nhà xuất bản lao động | 2010 | 34 |
| 375 | | Luật Giáo dục | DD-000375 | Nhà xuất bản Đại học Kinh Tế Quốc Dân | 2010 | 34 |
| 376 | | Các văn bản mới về nhất về thanh tra, kiểm tra.. | DD-000376 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | 34 |
| 377 | | Những điều cần biết về pháp luật dành cho hiệu trưởng | DD-000377 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | 34 |
| 378 | | Tổ chức bộ máy , biên chế trường Mầm non , Tiểu học...theo quy định mới | DD-000378 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | 34 |
| 379 | | Các quy định mới nhất về hoạt động của tổ chức ... | DD-000379 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | 34 |
| 380 | | Tìm hiểu luật giáo dục | DD-000380 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | 34 |
| 381 | | Tìm hiểu luật giáo dục | DD-000381 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | 34 |
| 382 | | Tìm hiểu luật giáo dục | DD-000382 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | 34 |
| 383 | | Tìm hiểu luật bảo vệ chăm sóc và giáo dục trẻ em | DD-000383 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | 34 |
| 384 | | Tìm hiểu luật bảo vệ chăm sóc và giáo dục trẻ em | DD-000384 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | 34 |
| 385 | | Tìm hiểu luật bảo vệ chăm sóc và giáo dục trẻ em | DD-000385 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | 34 |
| 386 | | Các văn bản hướng dẫn thi hành luật thi đua khen thưởng | DD-000386 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | 34 |
| 387 | | Các văn bản hướng dẫn thi hành luật thi đua khen thưởng | DD-000387 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | 34 |
| 388 | | Các văn bản hướng dẫn thi hành luật thi đua khen thưởng | DD-000388 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | 34 |
| 389 | | Quyền và nghĩa vụ của công dân theo luật BHXH | DD-000389 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | 34 |
| 390 | | Quyền và nghĩa vụ của công dân theo luật BHXH | DD-000390 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | 34 |
| 391 | | Quyền và nghĩa vụ của công dân theo luật BHXH | DD-000391 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | 34 |
| 392 | | Quyền và nghĩa vụ của công dân theo luật An toàn thực phẩm | DD-000392 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | 34 |
| 393 | | Quyền và nghĩa vụ của công dân theo luật An toàn thực phẩm | DD-000393 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | 34 |
| 394 | | Quyền và nghĩa vụ của công dân theo luật An toàn thực phẩm | DD-000394 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | 34 |
| 395 | | Quyền và nghĩa vụ của công dân theo bộ luật hình sự | DD-000395 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | 34 |
| 396 | | Quyền và nghĩa vụ của công dân theo bộ luật hình sự | DD-000396 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | 34 |
| 397 | | Quyền và nghĩa vụ của công dân theo bộ luật hình sự | DD-000397 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | 34 |
| 398 | | Quyền và nghĩa vụ của công dân theo bộ luật dân sự | DD-000398 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | 34 |
| 399 | | Quyền và nghĩa vụ của công dân theo bộ luật dân sự | DD-000399 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | 34 |
| 400 | | Quyền và nghĩa vụ của công dân theo bộ luật dân sự | DD-000400 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | 34 |
| 401 | | Quyền và nghĩa vụ của công dân theo bộ luật giao thông đường bộ | DD-000401 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | 34 |
| 402 | | Quyền và nghĩa vụ của công dân theo bộ luật giao thông đường bộ | DD-000402 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | 34 |
| 403 | | Quyền và nghĩa vụ của công dân theo bộ luật giao thông đường bộ | DD-000403 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | 34 |
| 404 | | Quyền và nghĩa vụ của công dân theo bộ luật công đoàn | DD-000404 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | 34 |
| 405 | | Quyền và nghĩa vụ của công dân theo bộ luật công đoàn | DD-000405 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | 34 |
| 406 | | Quyền và nghĩa vụ của công dân theo bộ luật công đoàn | DD-000406 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | 34 |
| 407 | | Quyền và nghĩa vụ của công dân theo bộ luật cán bộ công chức | DD-000407 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | 34 |
| 408 | | Quyền và nghĩa vụ của công dân theo bộ luật cán bộ công chức | DD-000408 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | 34 |
| 409 | | Quyền và nghĩa vụ của công dân theo bộ luật cán bộ công chức | DD-000409 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | 34 |
| 410 | | Quyền và nghĩa vụ của công dân theo bộ luật lao động | DD-000410 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | 34 |
| 411 | | Quyền và nghĩa vụ của công dân theo bộ luật lao động | DD-000411 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | 34 |
| 412 | | Quyền và nghĩa vụ của công dân theo bộ luật lao động | DD-000412 | Nhà xuất bản lao động | 2011 | 34 |
| 413 | | Quyền và nghĩa vụ của công dân theo bộ luật hôn nhân gia đình | DD-000413 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | 34 |
| 414 | | Quyền và nghĩa vụ của công dân theo bộ luật hôn nhân gia đình | DD-000414 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | 34 |
| 415 | | Quyền và nghĩa vụ của công dân theo bộ luật hôn nhân gia đình | DD-000415 | Nhà xuất bản lao động | 2012 | 34 |
| 416 | | Hệ thống văn bản pháp luật về xử phạt hành chính | DD-000416 | Nhà xuất bản Công an Nhân dân | 2011 | 34 |
| 417 | | Phụ nữ Việt Nam trong tình yêu thương của Bác | DD-000417 | Nhà xuất bản Văn học | 2012 | 3K5H |
| 418 | | Phụ nữ Việt Nam trong tình yêu thương của Bác | DD-000418 | Nhà xuất bản Văn học | 2012 | 3K5H |
| 419 | | Phụ nữ Việt Nam trong tình yêu thương của Bác | DD-000419 | Nhà xuất bản Văn học | 2012 | 3K5H |
| 420 | | Phụ nữ Việt Nam trong tình yêu thương của Bác | DD-000420 | Nhà xuất bản Văn học | 2012 | 3K5H |
| 421 | | Phụ nữ Việt Nam trong tình yêu thương của Bác | DD-000421 | Nhà xuất bản Văn học | 2012 | 3K5H |
| 422 | | Người suy nghĩ về tuổi trẻ của chúng ta | DD-000422 | Nhà xuất bản Thanh Niên | 2008 | 3K5H |
| 423 | | Người suy nghĩ về tuổi trẻ của chúng ta | DD-000423 | Nhà xuất bản Thanh Niên | 2008 | 3K5H |
| 424 | | Người suy nghĩ về tuổi trẻ của chúng ta | DD-000424 | Nhà xuất bản Thanh Niên | 2008 | 3K5H |
| 425 | | Người suy nghĩ về tuổi trẻ của chúng ta | DD-000425 | Nhà xuất bản Thanh Niên | 2008 | 3K5H |
| 426 | | Người suy nghĩ về tuổi trẻ của chúng ta | DD-000426 | Nhà xuất bản Thanh Niên | 2008 | 3K5H |
| 427 | | Đức cấn thận, chu đáo của Bác Hồ | DD-000427 | Nhà xuất bản Mỹ Thuật | 2013 | 3K5H |
| 428 | | Đức cấn thận, chu đáo của Bác Hồ | DD-000428 | Nhà xuất bản Mỹ Thuật | 2013 | 3K5H |
| 429 | | Đức tính tiết kiệm của Bác Hồ | DD-000429 | Nhà xuất bản Mỹ Thuật | 2013 | 3K5H |
| 430 | | Đức tính tiết kiệm của Bác Hồ | DD-000430 | Nhà xuất bản Mỹ Thuật | 2013 | 3K5H |
| 431 | | Đức tính tiết kiệm của Bác Hồ | DD-000431 | Nhà xuất bản Mỹ Thuật | 2013 | 3K5H |
| 432 | | Tinh thần lạc quan vượt khó của Bác | DD-000432 | Nhà xuất bản Mỹ Thuật | 2013 | 3K5H |
| 433 | | Tinh thần lạc quan vượt khó của Bác | DD-000433 | Nhà xuất bản Mỹ Thuật | 2013 | 3K5H |
| 434 | | Tinh thần lạc quan vượt khó của Bác | DD-000434 | Nhà xuất bản Mỹ Thuật | 2013 | 3K5H |
| 435 | | Tinh thần lạc quan vượt khó của Bác | DD-000435 | Nhà xuất bản Mỹ Thuật | 2013 | 3K5H |
| 436 | | Tinh thần lạc quan vượt khó của Bác | DD-000436 | Nhà xuất bản Mỹ Thuật | 2013 | 3K5H |
| 437 | | Tết và xuân của Bác Hồ | DD-000437 | Nhà xuất bản Mỹ Thuật | 2014 | 3K5H |
| 438 | | Tết và xuân của Bác Hồ | DD-000438 | Nhà xuất bản Mỹ Thuật | 2014 | 3K5H |
| 439 | | Tết và xuân của Bác Hồ | DD-000439 | Nhà xuất bản Mỹ Thuật | 2014 | 3K5H |
| 440 | | Tết và xuân của Bác Hồ | DD-000440 | Nhà xuất bản Mỹ Thuật | 2014 | 3K5H |
| 441 | | Tết và xuân của Bác Hồ | DD-000441 | Nhà xuất bản Mỹ Thuật | 2014 | 3K5H |
| 442 | | Bác Hồ với nghề giáo | DD-000442 | Nhà xuất bản Mỹ Thuật | 2014 | 3K5H |
| 443 | | Bác Hồ với nghề giáo | DD-000443 | Nhà xuất bản Mỹ Thuật | 2014 | 3K5H |
| 444 | | Bác Hồ với nghề giáo | DD-000444 | Nhà xuất bản Mỹ Thuật | 2014 | 3K5H |
| 445 | | Bác Hồ với nghề giáo | DD-000445 | Nhà xuất bản Mỹ Thuật | 2014 | 3K5H |
| 446 | | Bác Hồ với nghề giáo | DD-000446 | Nhà xuất bản Mỹ Thuật | 2014 | 3K5H |
| 447 | | Gần lắm trường sa | DD-000447 | Nhà xuất bản Văn học | 2014 | 3 |
| 448 | | Gần lắm trường sa | DD-000448 | Nhà xuất bản Văn học | 2014 | 3 |
| 449 | | Gần lắm trường sa | DD-000449 | Nhà xuất bản Văn học | 2014 | 3 |
| 450 | | Gần lắm trường sa | DD-000450 | Nhà xuất bản Văn học | 2014 | 3 |
| 451 | | Gần lắm trường sa | DD-000451 | Nhà xuất bản Văn học | 2014 | 3 |
| 452 | | Hoàng Sa, Trường Sa là máu thịt Việt nam | DD-000452 | Nhà xuất bản Văn hóa thông tin | 2014 | 3 |
| 453 | | Hoàng Sa, Trường Sa là máu thịt Việt nam | DD-000453 | Nhà xuất bản Văn hóa thông tin | 2014 | 3 |
| 454 | | Hoàng Sa, Trường Sa là máu thịt Việt nam | DD-000454 | Nhà xuất bản Văn hóa thông tin | 2014 | 3 |
| 455 | | Hoàng Sa, Trường Sa là máu thịt Việt nam | DD-000455 | Nhà xuất bản Văn hóa thông tin | 2014 | 3 |
| 456 | | Hoàng Sa, Trường Sa là máu thịt Việt nam | DD-000456 | Nhà xuất bản Văn hóa thông tin | 2014 | 3 |
| 457 | Phạm Thị Thu | Biển đảo Việt Nam qua ảnh tư liệu | DD-000457 | Nhà xuất bản Hồng Đức | 2014 | 3 |
| 458 | Phạm Thị Thu | Biển đảo Việt Nam qua ảnh tư liệu | DD-000458 | Nhà xuất bản Hồng Đức | 2014 | 3 |
| 459 | Phạm Thị Thu | Biển đảo Việt Nam qua ảnh tư liệu | DD-000459 | Nhà xuất bản Hồng Đức | 2014 | 3 |
| 460 | Phạm Thị Thu | Biển đảo Việt Nam qua ảnh tư liệu | DD-000460 | Nhà xuất bản Hồng Đức | 2014 | 3 |
| 461 | Phạm Thị Thu | Biển đảo Việt Nam qua ảnh tư liệu | DD-000461 | Nhà xuất bản Hồng Đức | 2014 | 3 |
| 462 | Trần Hữu Trung | Những điều cần biết về quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa | DD-000462 | Nhà xuất bản Hồng Đức | 2014 | 3 |
| 463 | Trần Hữu Trung | Những điều cần biết về quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa | DD-000463 | Nhà xuất bản Hồng Đức | 2014 | 3 |
| 464 | Trần Hữu Trung | Những điều cần biết về quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa | DD-000464 | Nhà xuất bản Hồng Đức | 2014 | 3 |
| 465 | Trần Hữu Trung | Những điều cần biết về quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa | DD-000465 | Nhà xuất bản Hồng Đức | 2014 | 3 |
| 466 | Trần Hữu Trung | Những điều cần biết về quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa | DD-000466 | Nhà xuất bản Hồng Đức | 2014 | 3 |